| Spec. ATK POW - Sức tấn công +(LV/x) |
Giá trị LVL/x cộng thêm cho sức tấn công tối đa |
| Spec. ATK RTG - Khả tăng tấn công +(LV/x) |
Giá trị LVL/x cộng thêm cho khả năng tấn công |
| Spec. ATK SPD - Tốc độ ra đòn +x |
Tốc độ ra đòn cộng thêm x |
| Spec. CRIT - Critical +x% |
Tỷ lệ Critical +x% |
| Spec. ATK RGN - Khoảng cách ra đòn +x |
Khoảng cách ra đòn +x |
| Spec. DEF RTG - Sức đối kháng (Def) +x |
Sức đối kháng +x |
| Spec. ABS RTG - Sức chịu đựng (Abs) +x.x |
Sức chịu đựng +x.x |
| Spec. BLK RTG - Tỷ lệ chống đỡ +x% |
Tỷ lệ đỡ đòn +x% |
| Spec. SPD - Tốc độ +x.x |
Tốc độ di chuyển +x.x |
| Phục hồi HP +x.x |
Phục hồi HP +x.x |
| Phục hồi MP +x.x |
Phục hồi MP +x.x |
| Magic APT +x |
Tăng tỉ lệ luyện (độ trễ giữa hai lần sử dụng khi chưa thành thục 100%) của Skill thêm x |